Bảng giá cước dịch vụ iVoice
Bảng cước dịch vụ thoại
| Loại cước | 6s đầu | 1s tiếp | Tròn 1 phút |
| Cước thuê bao | 22,000 | ||
| Nội hạt | 220 | ||
| Cityphone cố định, di động | 400 | ||
| Liên tỉnh | 84 | 14 | 840 |
| Di động | 100 | 18 | 1,067 |
| Quốc tế | 350 | 57 | 3,410 |
Bảng phí các dịch vụ 1080, 1088
| Dịch vụ 1080 | 1 phút đầu | 1 phút tiếp |
| Tp.Hồ Chí Minh, Hà Nội | 3,000 | 3,000 |
| Đồng Nai, Bình Dương, Hải Phòng | 3,000 | 3,000 |
| Dịch vụ 1088 | 1 phút đầu | 1 phút tiếp |
| Tp.Hồ Chí Minh, Hà Nội | 4,500 | 4,500 |
| Đồng Nai, Bình Dương, Hải Phòng | 3,500 | 3,500 |
Bảng phí các dịch vụ cộng thêm
| Tên dịch vụ |
Cước cài đặt | Cước thuê bao |
| Ngăn hướng gọi đi hoàn toàn | 20,000 | 5,000 |
| Mở/ khóa Quốc tế | Mở: Không thu Khóa: 20,000 |
Không thu |
| Mở/ khóa Liên tỉnh-Di động | ||
| Chống quấy rối bằng câu thông báo | Không thu | 5,000 |
| Ngăn hướng cuộc gọi gọi dùng mã số riêng: _Ngăn quốc tế bằng mã số riêng _Ngăn liên tỉnh/di động bằng mã số riêng _Ngăn cuộc gọi đi bằng mã số riêng |
10,000 | Không thu |
1. Bảng giá cước được áp dụng từ ngày 1/3/2009
2. Các giá trên đã bao gồm VAT
3. Đơn vị VNĐ
Có ngay chương trình khuyến mãi hấp dẫn dành cho khách hàng ĐANG SỬ DỤNG hay CHƯA SỬ DỤNG đường truyền FPT
![]() |
![]() |